Chứng Chỉ Năng Lực Tiếng Anh: Tiếng Anh Nâng Cao Cho Mục Đích Học Thuật Và Các Kỳ Thi Trọng Điểm (Certificate of English Language Proficiency: Advanced English for Academic and High-Stakes Proficiency) là chương trình đào tạo chuyên sâu, với lộ trình định hướng học tập IELTS MASTERY – Speaking & Writing, được thiết kế và triển khai bởi American School of Linguistics, trực thuộc The American University of Science (AUS).
Chương trình tuân thủ chuẩn năng lực ngôn ngữ của Khung Tham Chiếu Ngôn Ngữ Chung Châu Âu (Common European Framework of Reference for Languages – CEFR) và tập trung phát triển chuyên sâu hai kỹ năng học thuật trọng điểm: Nói (Speaking) và Viết (Writing) – hai kỹ năng có tính phân loại cao và tác động lớn nhất đến tổng điểm IELTS Academic cũng như hồ sơ học thuật quốc tế.
Về Chứng Chỉ
Người học khi hoàn thành đầy đủ các học phần theo quy định của AUS sẽ được cấp văn bằng:
Certificate of English Language Proficiency with a Specialization in Advanced English for Academic and High-Stakes Proficiency, cùng bảng điểm chi tiết phản ánh chuẩn năng lực theo CEFR.
Lưu ý: Đây là chứng chỉ học thuật do AUS cấp, phản ánh việc người học đã hoàn thành chương trình đào tạo IELTS Academic của AUS. Chứng chỉ này khác biệt hoàn toàn với chứng chỉ IELTS Academic chính thức do các tổ chức khảo thí quốc tế như IDP hoặc British Council cấp. Người học có thể sử dụng chứng chỉ AUS như minh chứng học thuật để xét tuyển, học bổng, và đồng thời có thể đăng ký thi IELTS chính thức khi sẵn sàng.
Mục Tiêu Chương Trình Chuyên Biệt (Speaking & Writing)
Lộ trình chuyên biệt này được xây dựng nhằm trang bị cho người học năng lực diễn đạt học thuật bằng lời nói và văn bản ở trình độ cao, phù hợp với yêu cầu phỏng vấn học bổng, thuyết trình, nghiên cứu và làm việc trong môi trường quốc tế. Chương trình tối ưu hóa khả năng tư duy phản biện, trình bày có cấu trúc và đáp ứng toàn diện các tiêu chí chấm điểm chính thức của phần thi Speaking và Writing trong kỳ thi IELTS Academic.
Trọng Tâm Nội Dung Đào Tạo:
Chiến lược xử lý bài thi Viết học thuật: xây dựng luận điểm, sử dụng từ vựng học thuật, phát triển cấu trúc luận văn và nâng cao độ chính xác ngữ pháp
Kỹ năng trình bày miệng h ọc thuật: tổ chức nội dung, lập luận logic, phản xạ ngôn ngữ trong phỏng vấn, diễn đạt thuyết phục và giao tiếp học thuật hiệu quả
Mô phỏng tình huống học thuật đa chiều: luyện tập trong bối cảnh phản biện, bảo vệ luận điểm và đánh giá mô tả (subjective scoring)
Văn Bằng Chính Thức Và Chuẩn Đầu Ra
Người học hoàn thành chương trình sẽ được cấp văn bằng:
Certificate of English Language Proficiency with a Specialization in Advanced English for Academic and High-Stakes Proficiency
Chuẩn đầu ra được xác lập theo hệ thống định lượng CEFR, bao gồm:
B2 (tương đương IELTS 6.0–6.5)
C1 (tương đương IELTS 7.0–8.0)
C2 (tương đương IELTS 8.5–9.0)
Chứng chỉ có giá trị học thuật quốc tế, được công nhận trong các hồ sơ xét tuyển học bổng, du học, giảng dạy, nghiên cứu và định cư tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính.
Đối Tượng Phù Hợp
Người học đã có nền tảng tiếng Anh, đặc biệt vững hai kỹ năng Đọc (Reading) và Nghe (Listening), đang ở mức A2 (tương đương IELTS 3.0–3.5), và cần tập trung cải thiện Nói và Viết để nhanh chóng đạt trình độ B2+ (tương đương IELTS 6.0+)
Thí sinh đã từng thi IELTS nhưng kỹ năng Speaking hoặc Writing chưa đạt yêu cầu, cần chương trình chuyên biệt để cải thiện rõ rệt theo tiêu chí chấm điểm chính thức
Giáo viên tiếng Anh, sinh viên chuyên ngữ, học viên quốc tế hoặc ứng viên học bổng cần chứng minh năng lực diễn đạt học thuật bằng văn bản và lời nói ở trình độ cao
Lựa Chọn Đào Tạo Toàn Diện Bốn Kỹ Năng
Đối với người học cần phát triển đồng bộ cả bốn kỹ năng Nghe (Listening), Nói (Speaking), Đọc (Reading), Viết (Writing) để đạt chuẩn học thuật quốc tế ở mức toàn diện, AUS triển khai chương trình:
Certificate of English Language Proficiency: Advanced English for Academic and High-Stakes Proficiency
Chương trình phù hợp với người học:
Cần củng cố nền tảng tiếng Anh học thuật toàn diện, chưa có kỹ năng nào vượt trội hoặc bắt đầu từ trình độ thấp như:
A1 (tương đương IELTS 0–2.5)
A2 (tương đương IELTS 3.0–3.5)
Định hướng sử dụng tiếng Anh học thuật cân bằng cho học bổng, xét tuyển đầu vào – đầu ra tại các chương trình quốc tế
Mong muốn đạt điểm IELTS toàn diện ở cả 4 kỹ năng theo chuẩn chấm điểm chính thức của IELTS Academic
Nội Dung Chuyên Môn Của Lộ Trình Toàn Diện
Listening: phát triển kỹ năng nắm bắt ý chính, suy luận, xử lý thông tin học thuật qua audio và hội thoại
Reading: chiến lược đọc học thuật chuyên sâu, phân tích lập luận, tăng tốc độ đọc hiểu và trả lời câu hỏi dạng IELTS
Speaking: trình bày học thuật có cấu trúc, mô phỏng phỏng vấn IELTS, phản xạ trong tranh luận và diễn đạt cá nhân
Writing: kỹ năng viết học thuật, tổ chức nội dung và trình bày số liệu, biểu đồ trong dạng bài IELTS Writing Task 1 & 2
Mối Quan Hệ Giữa Hai Lộ Trình
Cả hai lộ trình – toàn diện bốn kỹ năng và chuyên biệt Speaking & Writing – đều thuộc cùng hệ thống chứng chỉ:
Certificate of English Language Proficiency with a Specialization in Advanced English for Academic and High-Stakes Proficiency
Người học có thể lựa chọn một trong hai lộ trình tùy theo nhu cầu và khả năng, nhưng đều hướng đến cùng một chuẩn đầu ra học thuật và nhận cùng một văn bằng chính thức do AUS cấp.
Tóm Lược:
Lộ trình toàn diện bốn kỹ năng phù hợp với người học cần chuẩn hóa năng lực đồng đều hoặc bắt đầu từ trình độ nền tảng
Lộ trình chuyên biệt Speaking & Writing phù hợp với người học đã có nền cơ bản và cần cải thiện sâu hai kỹ năng trọng điểm
Cả hai chương trình đều đảm bảo tích lũy đủ 80.0 VEU, đáp ứng yêu cầu cấp chứng chỉ học thuật theo hệ thống kiểm định của AUS
Cơ Cấu Đào Tạo Theo Lộ Trình CEFR

Lộ trình chuyên biệt này được triển khai theo chuẩn Khung Tham Chiếu Ngôn Ngữ Chung Châu Âu (Common European Framework of Reference for Languages - CEFR), áp dụng cho người học có trình độ từ A1 (tương đương IELTS 0–2.5) đến C2 (tương đương IELTS 8.5–9.0) và tập trung phát triển hai kỹ năng trọng điểm Speaking (Nói) & Writing (Viết). Mỗi cấp độ kéo dài 12 tuần học thuật, tương đương 200 giờ học, bao gồm 2 học phần chuyên ngành (mỗi học phần 6 tuần), chia theo cặp kỹ năng:
Cấp độ B1:
Specialized English Competency I – Speaking & Writing (bắt buộc học)
Specialized English Competency II – Reading & Listening (có thể học trực tiếp, hoặc lựa chọn hình thức công nhận tín chỉ thông qua bài thi đánh giá học phần nếu đã đạt đủ năng lực đầu ra tương ứng)
Cấp độ B2:
Specialized English Competency III – Speaking & Writing (bắt buộc học)
Specialized English Competency IV – Reading & Listening (có thể học trực tiếp, hoặc lựa chọn hình thức công nhận tín chỉ thông qua bài thi đánh giá học phần nếu đã đạt đủ năng lực đầu ra tương ứng)
Cấp độ C1:
Specialized English Competency V – Speaking & Writing (bắt buộc học)
Specialized English Competency VI – Reading & Listening (có thể học trực tiếp, hoặc lựa chọn hình thức công nhận tín chỉ thông qua bài thi đánh giá học phần nếu đã đạt đủ năng lực đầu ra tương ứng)
Cấp độ C2:
Specialized English Competency VII – Speaking & Writing (bắt buộc học)
Specialized English Competency VIII – Reading & Listening (có thể học trực tiếp, hoặc lựa chọn hình thức công nhận tín chỉ thông qua bài thi đánh giá học phần nếu đã đạt đủ năng lực đầu ra tương ứng)
Tổng thời lượng mỗi cấp độ:
75 giờ học trực tiếp hoặc trực tuyến
125 giờ học tự định hướng
Trước khi bắt đầu, người học sẽ thực hiện bài kiểm tra xếp lớp học thuật đầu vào để:
Xác định cấp độ CEFR phù hợp
Được miễn học phần nếu đạt chuẩn
Được cấp tín chỉ VEU tương ứng, ghi nhận chính thức trên bảng điểm của AUS
Phân Loại Đầu Vào, Miễn Học Phần và Học Phần Nâng Cao Tùy Chọn
Người học sẽ được phân loại đầu vào và xét miễn học phần theo kết quả bài kiểm tra xếp lớp học thuật. Dưới đây là chi tiết theo từng cấp độ:
A1 (tương đương IELTS 0.0–2.5)
Bắt buộc học:
Foundation English Competency (20.0 VEU)
Không được miễn học phần
Tổng VEU được công nhận: 0.0
A2 (tương đương IELTS 3.0–3.5)
Được miễn:
Foundation English Competency (20.0 VEU)
Bắt buộc học:
Core English Competency (20.0 VEU)
Tổng VEU được công nhận: 40.0
B1 (tương đương IELTS 4.0–5.5)
Được miễn:
Foundation English Competency (20.0 VEU)
Core English Competency (20.0 VEU)
Bắt buộc học:
Specialized English Competency I – Speaking & Writing (10.0 VEU)
Specialized English Competency II – Reading & Listening (10.0 VEU)
Tổng VEU được công nhận: 60.0
B2 (tương đương IELTS 6.0–6.5)
Được miễn: Tất cả học phần từ A1 đến B1 (60.0 VEU)
Bắt buộc học:
Specialized English Competency III – Speaking & Writing (10.0 VEU)
Specialized English Competency IV – Reading & Listening (10.0 VEU)
Tổng VEU được công nhận: 80.0
C1 (tương đương IELTS 7.0–8.0)
Không bắt buộc nếu người học đã tích lũy ≥80.0 VEU và đạt trình độ B2
Có thể học nâng cao một trong ba chuyên ngành:
A. Specialized English Competency:
Specialized English Competency V – Speaking & Writing (10.0 VEU)
Specialized English Competency VI – Reading & Listening (10.0 VEU)
B. Professional English Competency (ứng dụng trong kinh doanh chuyên nghiệp):
Professional English Competency V – Speaking & Writing (10.0 VEU)
Professional English Competency VI – Reading & Listening (10.0 VEU)
C. Applied English Competency (ứng dụng trong giao tiếp xã hội):
Applied English Competency V – Speaking & Writing (10.0 VEU)
Applied English Competency VI – Reading & Listening (10.0 VEU)
Tổng VEU được công nhận: 100.0
C2 (tương đương IELTS 8.5–9.0)
Không bắt buộc nếu người học đã tích lũy ≥80.0 VEU và đạt trình độ B2
Có thể học nâng cao một trong ba chuyên ngành:
A. Specialized English Competency:
Specialized English Competency VII – Speaking & Writing (10.0 VEU)
Specialized English Competency VIII – Reading & Listening (10.0 VEU)
B. Professional English Competency (ứng dụng trong kinh doanh chuyên nghiệp):
Professional English Competency VII – Speaking & Writing (10.0 VEU)
Professional English Competency VIII – Reading & Listening (10.0 VEU)
C. Applied English Competency (ứng dụng trong giao tiếp xã hội):
Applied English Competency VII – Speaking & Writing (10.0 VEU)
Applied English Competency VIII – Reading & Listening (10.0 VEU)
Tổng VEU được công nhận: 120.0
Điều Kiện Cấp Chứng Chỉ Và Văn Bằng Chính Thức
Người học sẽ được cấp văn bằng:
Certificate of English Language Proficiency with a Specialization in Advanced English for Academic and High-Stakes Proficiency, do The American University of Science (AUS) cấp, kèm bảng điểm học thuật phản ánh năng lực sử dụng tiếng Anh theo chuẩn CEFR.
Điều Kiện Cấp Chứng Chỉ:
Tích lũy tối thiểu 80.0 VEU từ các học phần chính thức
Đạt trình độ tiếng Anh tối thiểu B2 (CEFR) – tương đương IELTS 6.0–6.5
Hoàn tất toàn bộ bài đánh giá học phần và kỳ kiểm tra cuối khóa mô phỏng bài thi IELTS
Tuân thủ đầy đủ quy định học vụ và chuyên cần của AUS
Người học có thể đăng ký dự thi IELTS quốc tế để được cấp chứng chỉ chính thức từ IDP hoặc British Council.
Giá Trị Học Thuật Và Ứng Dụng Thực Tiễn
Chứng chỉ này được thiết kế nhằm phát triển toàn diện hoặc chuyên sâu các kỹ năng học thuật tiếng Anh trong bối cảnh kiểm tra chuẩn hóa quốc tế, cụ thể:
Thành thạo 4 kỹ năng học thuật (Listening, Speaking, Reading, Writing) hoặc 2 kỹ năng trọng điểm (Speaking & Writing) ở cấp độ tư duy phản biện và diễn đạt chuyên sâu
Nắm vững chiến lược làm bài thi IELTS, từ vựng học thuật, cấu trúc lập luận và quản lý ngôn ngữ học thuật hiệu quả
Tiếp cận phản hồi học thuật chuẩn hóa, mô phỏng chấm điểm thực tế của IELTS Academic
Hướng đến đầu ra IELTS 6.0+, đáp ứng yêu cầu học bổng, tuyển sinh sau đại học và hồ sơ di trú quốc tế
Chứng Nhận Năng Lực Ngôn Ngữ Quốc Tế
Chứng chỉ của AUS được công nhận là minh chứng học thuật đáng tin cậy và có giá trị đối chiếu cao, dựa trên:
Khung năng lực CEFR từ A1 đến C2, với chuẩn đầu ra được định lượng rõ ràng
Tích hợp tiêu chí chấm điểm IELTS chính thức, được phát triển bởi Cambridge Assessment English và được chấp nhận rộng rãi toàn cầu
Lợi Thế Toàn Cầu Trong Học Thuật Và Nghề Nghiệp
Sở hữu chứng chỉ Certificate of English Language Proficiency cùng với chứng chỉ IELTS quốc tế mang lại lợi thế chiến lược trong:
Hồ sơ học thuật chuyên sâu: minh chứng năng lực CEFR rõ ràng, bảng điểm chi tiết, phục vụ xét tuyển học bổng, du học và chương trình cao học
Năng lực cạnh tranh toàn cầu: được công nhận trong các lĩnh vực như giảng dạy tiếng Anh, nghiên cứu, truyền thông học thuật và quản lý giáo dục
Hồ sơ định cư và chuyên môn quốc tế: đáp ứng yêu cầu chứng minh trình độ tiếng Anh trong giảng dạy, học thuật hoặc môi trường chuyên ngành sử dụng tiếng Anh học thuật
Đang cập nhật
Việc hoàn thành chương trình Certificate of English Language Proficiency with a Specialization in Advanced English for Academic and High-Stakes Proficiency mang đến cho người học lợi thế cạnh tranh vượt trội trong các lĩnh vực học thuật, giáo dục, nghiên cứu và hội nhập quốc tế, nhờ vào năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật được chuẩn hóa và công nhận toàn cầu theo hệ thống CEFR – IELTS.
Giảng Dạy, Đào Tạo Và Hỗ Trợ Học Thuật
Giảng dạy tiếng Anh tại các trung tâm ngôn ngữ, trường song ngữ, hoặc chương trình liên thông quốc tế
Hỗ trợ học thuật, trợ giảng, xây dựng học liệu tại các học viện, tổ chức đào tạo kỹ năng học thuật bằng tiếng Anh
Làm nền tảng để chuyển tiếp lên các chương trình TESOL, giáo dục song ngữ hoặc đào tạo giáo viên tiếng Anh
Du Học, Học Bổng Và Tuyển Sinh Sau Đại Học
Đáp ứng điều kiện tiếng Anh học thuật đầu vào cho các chương trình đại học và sau đại học tại nước ngoài
Tăng khả năng cạnh tranh trong các hồ sơ học bổng chính phủ, học bổng nghiên cứu và học bổng tư nhân
Bổ sung năng lực minh chứng trong xét tuyển chuyển tiếp, liên thông quốc tế, học kỳ trao đổi và chương trình liên kết quốc tế
Truyền Thông Học Thuật Và Viết Học Thuật Ứng Dụng
Viết – hiệu đính – chỉnh sửa nội dung học thuật bằng tiếng Anh cho báo cáo, bài báo quốc tế, nội dung đào tạo hoặc nền tảng học trực tuyến
Tham gia biên tập tài liệu nghiên cứu, dịch thuật học thuật, truyền thông giáo dục hoặc xuất bản nội dung EFL/ESL
Hỗ trợ học thuật số tại các trung tâm học thuật hoặc doanh nghiệp giáo dục trực tuyến đa ngôn ngữ
Quản Lý Học Vụ Và Dự Án Giáo Dục Quốc Tế
Điều phối chương trình đào tạo ngôn ngữ, quản lý hồ sơ học thuật tại các viện nghiên cứu, trường quốc tế hoặc tổ chức giáo dục xuyên quốc gia
Làm việc tại các tổ chức phi chính phủ, trung tâm học bổng, tổ chức trao đổi sinh viên và các cơ quan học bổng hợp tác phát triển
Tham gia hoạch định – giám sát – triển khai chương trình học tiếng Anh học thuật trong bối cảnh toàn cầu hóa
Định Cư, Hội Nhập Và Di Trú Quốc Tế
Là minh chứng rõ ràng, định lượng năng lực ngôn ngữ trong hồ sơ định cư, hồ sơ visa học tập, visa lao động chuyên môn cao
Hỗ trợ các yêu cầu chứng minh tiếng Anh học thuật trong hồ sơ đăng ký chương trình giáo viên, hồ sơ làm việc tại môi trường tiếng Anh chuyên sâu
Phù hợp với tiêu chuẩn đánh giá năng lực ngôn ngữ tại các quốc gia sử dụng IELTS làm chuẩn đầu vào như Úc, Canada, Anh, New Zealand, Ireland, Singapore, và nhiều hệ thống học thuật toàn cầu khác
Nhằm bảo đảm hiệu quả đào tạo và định hướng phát triển năng lực tiếng Anh học thuật theo chuẩn quốc tế, chương trình Chứng Chỉ Năng Lực Tiếng Anh: Tiếng Anh Nâng Cao Cho Mục Đích Học Thuật Và Các Kỳ Thi Trọng Điểm (Certificate of English Language Proficiency: Advanced English for Academic and High-Stakes Proficiency), lộ trình IELTS MASTERY – Speaking & Writing Skills, áp dụng quy trình đánh giá đầu vào nghiêm ngặt. Mục tiêu là xác định chính xác trình độ thực tế, xây dựng lộ trình học cá nhân hóa, đồng thời đảm bảo chuẩn đầu ra tương thích với kỳ vọng điểm số của kỳ thi IELTS Academic, đặc biệt ở hai kỹ năng Nói (Speaking) và Viết (Writing).
Trình Độ Tiếng Anh Tối Thiểu
Ứng viên cần đạt tối thiểu trình độ A2 (tương đương IELTS 3.0–3.5) theo CEFR, được xác định thông qua bài đánh giá năng lực tiếng Anh do The American University of Science (AUS) tổ chức, để đủ điều kiện bắt đầu lộ trình đào tạo hướng đến B1 trở lên (tương đương IELTS 4.0+).
Trình độ A2 là nền tảng học thuật ổn định để người học:
Tiếp cận hiệu quả các nội dung chuyên sâu từ cấp độ:
B1 (tương đương IELTS 4.0–5.5)
B2 (tương đương IELTS 6.0–6.5)
C1 (tương đương IELTS 7.0–8.0)
C2 (tương đương IELTS 8.5–9.0)
Hướng đến chuẩn đầu ra tối thiểu B2+ (tương đương IELTS 6.0+), đáp ứng yêu cầu tuyển sinh quốc tế, học bổng và hồ sơ định cư tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính.
Bài Kiểm Tra Đầu Vào Và Tư Vấn Cá Nhân Hóa
Tất cả ứng viên bắt buộc tham gia bài kiểm tra xếp lớp học thuật do AUS tổ chức nhằm:
Đánh giá toàn diện 4 kỹ năng ngôn ngữ (Listening – Speaking – Reading – Writing), kết hợp với các yếu tố như khả năng tổ chức thông tin, sử dụng cấu trúc và từ vựng học thuật, và năng lực phản biện
Phân tích sâu hai kỹ năng Speaking và Writing về độ mạch lạc, độ chính xác ngữ pháp, độ linh hoạt ngôn ngữ và khả năng phản xạ trong ngữ cảnh chuẩn hóa
Xác định chính xác cấp độ hiện tại theo CEFR để phân bổ vào lộ trình đào tạo phù hợp, bao gồm:
A2 (tương đương IELTS 3.0–3.5)
B1 (tương đương IELTS 4.0–5.5)
B2 (tương đương IELTS 6.0–6.5)
C1 (tương đương IELTS 7.0–8.0)
C2 (tương đương IELTS 8.5–9.0)
Việc phân bổ chính xác giúp người học được định hướng đúng lộ trình, học đúng nội dung, đạt đúng chuẩn đầu ra theo năng lực thực tế và mục tiêu cá nhân.
Đánh giá mức độ sẵn sàng cho lộ trình chuyên biệt Speaking & Writing Skills, hoặc tư vấn chuyển hướng sang lộ trình IELTS MASTERY – toàn diện 4 kỹ năng nếu phù hợp hơn
Thiết kế lộ trình học tập cá nhân hóa, tối ưu hóa thời gian, chi phí và hiệu quả đạt chuẩn đầu ra, tương thích với mục tiêu IELTS và yêu cầu học vụ quốc tế
Đối Tượng Ưu Tiên
Chương trình được thiết kế đặc biệt dành cho:
Người học đã đạt trình độ từ A2 trở lên, có nền tảng học IELTS hoặc mục tiêu học thuật rõ ràng, cần tập trung nâng cao kỹ năng Speaking và Writing để đạt chuẩn học vụ quốc tế
Thí sinh đã từng dự thi IELTS nhưng Speaking hoặc Writing chưa đạt mục tiêu, cần chương trình chuyên biệt để cải thiện theo tiêu chí chấm điểm thực tế của kỳ thi
Giáo viên tiếng Anh, sinh viên chuyên ngữ, ứng viên học bổng hoặc cá nhân đang công tác trong môi trường giáo dục quốc tế, cần chứng minh năng lực diễn đạt học thuật bằng lời nói và văn bản ở cấp độ chuyên sâu, có khả năng định lượng và đối chiếu rõ ràng theo chuẩn quốc tế
Program Specialization
Deadline Content
Deadline
Khai Giảng
Start Date
CÒN
[Ngày]
NGÀY
Term
Hội nghị Định hướng
Orientation Start Date
Orientation End Date
Giai đoạn Học thuật
Term Start Date
Term End Date
Đánh giá Học kỳ
Assessment Start Date
Assessment End Date
Brief Description
Class Code
Method of Delivery
Schedule
TÊN CHƯƠNG TRÌNH
Certificate of English Language Proficiency with a Specialization in Advanced English for Academic and High-Stakes Proficiency
MÃ CHƯƠNG TRÌNH
FASASLGCEN02VE
PHƯƠNG ÁN HỌC TẬP
Trực Tiếp
Trực Tuyến
HÌNH THỨC ĐÀO TẠO
Bán Thời Gian: 12.0 Tuần
ĐIỀU KIỆN ỨNG TUYỀN
Trình độ tiếng Anh: Ứng viên cần đạt tối thiểu A2 (tương đương IELTS 3.0–3.5) theo Khung Tham Chiếu Ngôn Ngữ Chung Châu Âu (CEFR), được xác định thông qua bài đánh giá năng lực tiếng Anh do AUS tổ chức, để đủ điều kiện bắt đầu lộ trình đào tạo hướng đến B1 trở lên (tương đương IELTS 4.0+).

CERTIFICATE OF ENGLISH LANGUAGE PROFICIENCY: ADVANCED ENGLISH FOR ACADEMIC AND HIGH-STAKES PROFICIENCY – IELTS MASTERY – SPEAKING AND WRITING SKILLS
Chứng Chỉ Năng Lực Tiếng Anh: Tiếng Anh Nâng Cao cho Mục Đích Học Thuật và Các Kỳ Thi Trọng Điểm – Chuyên Sâu IELTS – Kỹ Năng Nói Và Viết


